Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
water sport


noun
sports that involve bodies of water (Freq. 1)
Syn:
aquatics
Members of this Topic:
fin, paddle, crawl, breaststroke, backstroke,
dive, belly-flop
Hypernyms:
sport, athletics
Hyponyms:
swimming, swim, surfing, surfboarding, surfriding, water-skiing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.